GNI ở Hàn Quốc và ảnh hưởng tới hồ sơ visa

Cập nhật 16/09/2026
GNI là thu nhập bình quân đầu người của cả nước trong một năm. Nghe như chuyện vĩ mô không liên quan tới ai, nhưng với người nước ngoài ở Hàn thì nó rất cụ thể: nhiều điều kiện thu nhập trong hồ sơ cư trú được neo thẳng vào con số này. GNI tăng thì mức thu nhập bạn phải chứng minh cũng tăng theo.
Nếu bạn đang ở diện E-9 (lao động phổ thông), việc gia hạn visa không xét theo GNI. Con số này quan trọng khi bạn xin thường trú (F-5) hoặc chuyển sang những diện có điều kiện thu nhập.

GNI 5 năm gần đây

Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc công bố con số của năm trước vào khoảng đầu tháng 3. Cơ quan xuất nhập cảnh lấy đúng số đó làm chuẩn cho hồ sơ nộp trong 12 tháng tiếp theo:
GNI năm 2021
40.247.000 ₩
Áp dụng cho 1/4/2022 – 31/3/2023
GNI năm 2022
42.203.000 ₩
Áp dụng cho 1/4/2023 – 31/3/2024
GNI năm 2023
44.051.000 ₩
Áp dụng cho 1/4/2024 – 31/3/2025
GNI năm 2024
49.955.000 ₩
Áp dụng cho 1/4/2025 – 31/3/2026
GNI năm 2025
52.416.000 ₩
Đang áp dụng — 1/4/2026 – 31/3/2027
Cùng một năm 2025 mà có hai con số: bản công bố tháng 3/2026 ghi 52.416.000 ₩, tới tháng 6/2026 sửa thành 52.570.000 ₩. Cơ quan xuất nhập cảnh dùng con số công bố ở thời điểm đầu, không chạy theo bản sửa. Nên khi tra cứu, hãy tìm mức đang áp dụng cho hồ sơ, đừng lấy số mới nhất trên báo.

Mốc 1/4 hằng năm — chỗ dễ hụt nhất

Mức mới không chạy theo ngày 1/1 mà theo ngày 1/4. Mỗi mức áp dụng từ 1/4 năm nay tới 31/3 năm sau.
Nghĩa là hai người nộp hồ sơ cách nhau một ngày — 31/3 và 1/4 — có thể bị xét theo hai mức khác nhau. Năm nay khoảng cách đó là 2.461.000 ₩ cho mức một lần GNI, và gấp đôi cho những diện đòi hai lần. Nếu thu nhập của bạn nằm sát ngưỡng, ngày nộp hồ sơ là chuyện đáng tính kỹ.

Diện nào bị ảnh hưởng, mức bao nhiêu

Với mức đang áp dụng (52.416.000 ₩):
Thường trú diện chung (F-5-1) — thu nhập năm trước phải từ hai lần GNI trở lên, tức 104.832.000 ₩.
Thường trú diện tốt nghiệp đại học trở lên tại Hàn (F-5-10) — từ một lần GNI, tức 52.416.000 ₩.
Các diện F-5 khác có diện đòi một lần, có diện đòi hai lần. Đừng suy từ diện này sang diện kia — phải tra đúng mã diện của mình.
Hồ sơ xin quốc tịch cũng có điều kiện thu nhập gắn với GNI, nhưng cách tính khác với thường trú.
Bài này không ghi mức lương sàn của visa E-7, vì không có một con số chung: có ngành tính theo phần trăm GNI, có ngành dựa theo số tiền cố định do Bộ Tư pháp công bố. Nếu bạn đang làm hồ sơ E-7, hỏi thẳng tổng đài 1345 hoặc bộ phận nhân sự công ty.

Thu nhập nào được tính

Chỉ tính thu nhập kiếm được tại Hàn Quốc, đã khai thuế và đã nộp thuế. Tiền mặt không khai thì không tồn tại trong hồ sơ.
Tính theo năm dương lịch trước đó, từ 1/1 tới 31/12 — không phải 12 tháng gần nhất tính ngược từ ngày nộp.
Số liệu GNI trong bài đã đối chiếu ngày 16/09/2026 với công bố của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc. Phần điều kiện visa là quy định thay đổi theo thời gian và có nhiều ngoại lệ theo từng diện — bài này để bạn biết đường mà hỏi, không thay được câu trả lời của cơ quan xuất nhập cảnh cho hồ sơ cụ thể của bạn.

Nguồn

Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc — thu nhập quốc dân năm 2025www.bok.or.kr/portal/bbs/B0000501/view.do?nttId=10096874&menuNo=201264
Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc — số liệu sửa lại tháng 6/2026www.bok.or.kr/portal/bbs/B0000501/view.do?nttId=10098382&menuNo=201264
Cổng thông tin xuất nhập cảnh Hi Koreawww.hikorea.go.kr
Bài giải thích cách áp dụng GNI cho hồ sơ thường trú (tiếng Hàn)www.ekw.co.kr/news/articleView.html?idxno=20273

Xem thêm

Nguồn tỷ giá: Ngân hàng Hana (하나은행) theo số hiển thị trên Naver, và exchangerate-api.com cho tỷ giá thị trường quốc tế. Trang này chỉ dẫn lại số liệu công khai, không có liên kết hay hợp tác với các bên nói trên. Đây là tỷ giá tham khảo — ngân hàng, tiệm đổi tiền và dịch vụ chuyển tiền đều áp mức riêng, thường thấp hơn một chút, nên đừng coi đây là số tiền bạn chắc chắn nhận được. Trang này không phải dịch vụ tài chính và không nhận giữ hộ hay chuyển tiền.