Vui học tiếng Hàn

Từ vựng dùng thật trong đời sống ở Hàn, kèm phiên âm La Mã chuẩn — đúng kiểu chữ ghi trên biển báo và tên ga tàu. Mỗi lần 8 thẻ, học xong mở một gói thẻ.
Tiếng Hàn ở chỗ làm
0/24
Bệnh viện và cơ thể
0/12
Ăn uống
0/12
Đi lại
0/12
Ngân hàng và tiền
0/14
Từ vựng sơ cấp
0/709
Mấy câu nói được ngay từ ngày đầu đi làm, gồm cả câu báo nguy hiểm.
0
từ đã thuộc
0/24
thẻ đã gom
Đây là bản thử đầu tiên. Tiến độ lưu ngay trên máy bạn, không gửi đi đâu — đổi trình duyệt hay xoá dữ liệu duyệt web là mất. Thấy câu nào người Hàn không nói vậy, hay cách đọc ghi chưa sát, xin báo giúp để sửa.

Nguồn từ vựng

Từ vựng và cấp độ lấy từ danh sách công khai của Viện Quốc ngữ Hàn Quốc (국립국어원) — Danh sách từ vựng học tiếng Hàn phân cấp. Câu ví dụ lấy từ Từ điển tiếng Hàn cơ bản (한국어기초사전) của cùng cơ quan.

Xem thêm

Nguồn tỷ giá: Ngân hàng Hana (하나은행) theo số hiển thị trên Naver, và exchangerate-api.com cho tỷ giá thị trường quốc tế. Trang này chỉ dẫn lại số liệu công khai, không có liên kết hay hợp tác với các bên nói trên. Đây là tỷ giá tham khảo — ngân hàng, tiệm đổi tiền và dịch vụ chuyển tiền đều áp mức riêng, thường thấp hơn một chút, nên đừng coi đây là số tiền bạn chắc chắn nhận được. Trang này không phải dịch vụ tài chính và không nhận giữ hộ hay chuyển tiền.